vòi voi

Học thuật
Thân thiện
vòi voi

Cây vòi voi mọc hoang bên bờ ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thảo mọc hoang: Cây vòi voi một loại cây cỏ, thân lông, thường mọcnhững nơi đất hoang, bãi cỏ.
    • cụm hoa đặc trưng: Cây này cụm hoa dài, cong, màu trắng hoặc tím nhạt, trông giống cái vòi của con voi.
    • Được dùng làm thuốc: Trong y học cổ truyền (Đông y), cây vòi voi được sử dụng để làm thuốc chữa một số bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • vùng quê, cây vòi voi mọc rất nhiều ven đường.
    • tôi thường hái cây vòi voi về phơi khô để ngâm rượu xoa bóp.
    • Cụm hoa vòi voi cong cong trông rất lạ mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong Đông y: Khi nói đến việc sử dụng làm dược liệu.
    • Vòi voi một vị thuốc nam quen thuộc, thường dùng đắp ngoài da.
  • Mô tả đặc điểm: Nhấn mạnh hình dáng cụm hoa.
    • Nhìn từ xa, những bông hoa vòi voi như những chiếc vòi nhỏ xíu đang vươn lên.
Biến thể từ gần giống
  • Cây vòi voi: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một loài thực vật.
  • Héliotrope (tên khoa học/gọi theo tiếng nước ngoài): Tên gọi khác của loài cây này.
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn: Từ vòi voi này chỉ một loài cây. Cần phân biệt với cụm từ "vòi voi" dùng để chỉ chiếc vòi của con voi ( dụ: ). Trong trường hợp đó, "vòi voi" một cụm danh từ ghép (vòi + voi), không phải tên riêng của một loài cây.
vòi voi

Cây vòi voi mọc hoang bên bờ ruộng.

  1. dt (thực) Loài cây mọc hoang, lông, cụm hoa dài trông giống với con voi: Đông y dùng cây vòi voi làm thuốc.