vòi voi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thảo mọc hoang: Cây vòi voi là một loại cây cỏ, thân có lông, thường mọc ở những nơi đất hoang, bãi cỏ.
- Có cụm hoa đặc trưng: Cây này có cụm hoa dài, cong, màu trắng hoặc tím nhạt, trông giống cái vòi của con voi.
- Được dùng làm thuốc: Trong y học cổ truyền (Đông y), cây vòi voi được sử dụng để làm thuốc chữa một số bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ở vùng quê, cây vòi voi mọc rất nhiều ven đường.
- Bà tôi thường hái cây vòi voi về phơi khô để ngâm rượu xoa bóp.
- Cụm hoa vòi voi cong cong trông rất lạ mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong Đông y: Khi nói đến việc sử dụng làm dược liệu.
- Vòi voi là một vị thuốc nam quen thuộc, thường dùng đắp ngoài da.
- Mô tả đặc điểm: Nhấn mạnh hình dáng cụm hoa.
- Nhìn từ xa, những bông hoa vòi voi như những chiếc vòi nhỏ xíu đang vươn lên.
Biến thể và từ gần giống
- Cây vòi voi: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một loài thực vật.
- Héliotrope (tên khoa học/gọi theo tiếng nước ngoài): Tên gọi khác của loài cây này.
Lưu ý
- Không nhầm lẫn: Từ vòi voi này chỉ một loài cây. Cần phân biệt với cụm từ "vòi voi" dùng để chỉ chiếc vòi của con voi (ví dụ: ). Trong trường hợp đó, "vòi voi" là một cụm danh từ ghép (vòi + voi), không phải là tên riêng của một loài cây.
- dt (thực) Loài cây mọc hoang, lá có lông, có cụm hoa dài trông giống với con voi: Đông y dùng cây vòi voi làm thuốc.